Máy tiện ngang CNC kiểu băng hộp (Lathe Box Way)
- Máy tiện CNC
- Model: BML600 S/M/L
- Hãng: Mecatron
- Xuất xứ: Đài Loan
- Thiết kế mạnh mẽ và linh hoạt, khả năng gia công đa dạng, độ chính xác cao là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng, như chế tạo chi tiết máy, sản xuất động cơ và các ngành công nghiệp yêu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
ITEM | BML-600S | BML-600M | BML-600L | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
Standard | C-axis | Standard | C-axis | Standard | C-axis | ||
Capacity | Swing over bed (mm) | Ø600 | Ø600 | Ø600 | |||
Swing over saddle (mm) | Ø450 | Ø450 | Ø450 | ||||
Distance between center (mm) | STD: 551 (8"); OPT: 541 (10") | STD: 781 (10"); OPT: 771 (12") | STD: 1281 (10"); OPT: 1271 (12") | ||||
Max. machining dia. (mm) | STD: Ø420 | C-axis: Ø360 | Ø420 | Ø360 | Ø420 | Ø360 | |
Max. machining length (mm) | STD: 560 (8"); OPT: 540 (10") | STD: 780 (10"); OPT: 760 (12") | STD: 1280 (10"); OPT: 1260 (12") | ||||
Slant angle of bed | 30˚ | 30˚ | 30˚ | ||||
Travel range | X-axis (mm) | 235 | 235 | 230 (230) | 235 (235) | 230 (230) | 235 (235) |
Z-axis (mm) | 590 | 600 | 830 (820) | 820 (820) | 1330 (1320) | 1330 (1320) | |
C-axis (mm) | 360˚(0.001˚) | ||||||
Spindle | Spindle speeds (rpm) | STD:50~4500(A2-6); OPT:50~3500(A2-8) |
50~3500(A2-8, 75mm 10"); OPT:50-3000(A2-8, 78mm 10"), 50-2500(A2-8, 91mm 12") |
50~3500(A2-8, 75mm 10"); OPT:50-3000(A2-8, 78mm 10"), 50-2500(A2-8, 91mm 12") |
|||
Spindle nose | STD:A2-6; OPT:A2-8 | A2-8 | A2-8 | ||||
Spindle bore dia. (mm) | STD: Ø62(A2-6); OPT: Ø86(A2-8) | Ø85; OPT: Ø91, Ø105 | Ø85; OPT: Ø91, Ø105 | ||||
Front bearing dia. (mm) | STD: Ø100(A2-6);OPT: Ø120(A2-8) | Ø120; OPT: Ø130, Ø130 | Ø120; OPT: Ø130, Ø130 | ||||
Bar capacity (mm) | STD: Ø 52; OPT: Ø 75 | Ø75; OPT: Ø78, Ø91 | Ø75; OPT: Ø78, Ø91 | ||||
Chuck diameter | STD: Ø 8”; OPT: Ø 10” | Ø10"; OPT: Ø12" | Ø10"; OPT: Ø12" | ||||
Turret | Type | Hydraulic | VDI Live-tooling | Hydraulic | VDI | Live-tooling | Hydraulic | VDI | Live-tooling |
Stations | STD:10; OPT:12 | STD:12; OPT:8 | 10, OPT:12 | 12. OPT:8 | 10, OPT:12 | 12 | |
Model | LS-240 | TBMA200 | LS-240 | TBMA200 | LS-240 | TBMA200 | |
Square tool shank (mm) | 25 | 25 | 25 | ||||
Boring bar shank diameter (mm) | Ø40 | Ø40 | Ø40 | ||||
Indexing time (sec) | 0.2 | 1.4 | 0.73 | 1.4 | 0.73 | ||
Live-tool | Spindle speeds (rpm) | - | 50~4000 | 50~4000 | |||
Feedrate | Rapid traverse (M/min) | X:16, Z:20 | X:16, Z:20 | X:16, Z:20 | |||
Tailstock | Quill diameter (mm) | Ø85 | Ø85 | Ø85 | |||
Tapered bore type | STD:MT 5; OPT:MT 4 | MT-5 | MT-5 | ||||
Tailstock travel (mm) | 437(A2-6), 367(A2-8) | 720 | 1090 | ||||
Motors | Main spindle (kW) | STD:α22ip 11/15; OPT:α30ip 15/18.5 | STD:α30ip 15/18.5 | α30ip 15/18.5 | |||
Live-tool (kW) | - | α3 3.7/5.5 | - | α3 3.7/5.5 | - | α3 3.7/5.5 | |
X/Z-axis servo motor (kW) | X:α12 3.0; Z:α12 3.0 | X:α12 3.0, Z:α12 3.0 | X:α12 3.0, Z:α12 3.0 | ||||
Hydraulic oil pump (kW) | 1.5 | 1.5 | 1.5 | ||||
Chip conveyor (kW) | 0.2 | 0.2 | 0.2 | ||||
Coolant pump (kW) | 0.8 | 0.8 | 0.8 | ||||
Power | Requirement (KVA) | STD:26; OPT:30 | STD:26; OPT:30 | STD:26; OPT:30 | |||
Machine size | Height (mm) | 1844 | 1844 | 1844 | |||
Floor space (L x W) (mm) | 2870 ×1953 | 3181 x 2053 | 3762 x 2123 | ||||
Packing (w/conveyor) (cm) | 383 ×212 ×212 | 432 x 230 x 221 | 472 x 229 x 221 | ||||
Weight (w/cnc) (kgs) | 5430 | 6050 | 7000 |
Đặt hàng online hoặc có thể liên hệ trực tiếp đến cửa hàng.
- Máy tiện CNC
- Model: BML600 S/M/L
- Hãng: Mecatron
- Xuất xứ: Đài Loan
- Thiết kế mạnh mẽ và linh hoạt, khả năng gia công đa dạng, độ chính xác cao là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng, như chế tạo chi tiết máy, sản xuất động cơ và các ngành công nghiệp yêu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn.