Mô tả

Thông số PLC OSA 350×450 PLC OSA 300×370 OSA 300×370 OSA 300×370 ENC OSA 350×450 ENC
Động cơ chính 5,5 HP 3 HP 3 HP 3 HP 5,5 HP
Hộp số Xoắn vít PKD 2390 hiệu suất cao Xoắn vít PKD 2390 hiệu suất cao
Động cơ thủy lực 1/2 HP 1/2 HP 1/2 HP 1/2 HP 1/2 HP
Dung tích bình dầu thủy lực 2,1 gallon 8 lít 8 lít 8 lít 2,1 gallon
Động cơ làm mát 1/6 HP 1/6 HP 1/6 HP 1/6 HP 1/6 HP
Dung tích bình làm mát 6,6 gallon 25 lít 25 lít 25 lít 6,6 gallon
Động cơ băng tải 1/6 HP 1/6 HP 1/6 HP 1/6 HP 1/6 HP
Tốc độ lưỡi dao 82 – 295 fpm 82 – 295 fpm 82 – 295 fpm 82 – 295 fpm 82 – 295 fpm
Kích thước lưỡi dao 14 1/19.64″ × 1.33″ × 19 Gauge 12″ × 1″ × 20″ 12″ × 1″ × 20″ 12″ × 1″ × 20″ 14 1/19.64″ × 1.33″ × 19 Gauge
Trọng lượng máy 2.193 lbs 1.985 lbs 1.985 lbs 1.984 lbs 2.193 lbs
Kích thước máy (D×R×C) 43″ × 94″ × 52″ 40″ × 73″ × 49,8″ 56,8″ × 73″ × 49,8″ 40″ × 73″ × 49,8″ 43″ × 94″ × 52″
Chiều cao bàn 28,75″ 28 3/4″ 28 3/4″ 28 3/4″ 28,75″

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy cưa vòng KarMetal OSA”